Audio Interface Yamaha URX44V
Khuyến mãi, ưu đãi
- Thiết bị khẩu chính hãng 100%, với giấy tờ Co, Cq đầy đủ
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
- Giá cả cam kết ưu đãi nhất thị trường hiện nay
Thông số kỹ thuật
- Thương hiệu Yamaha
- Loại mixer Digital
- Ứng dụng Sân khấu, sự kiện, hội trường, biểu diễn
- Màn hình hiển thị LCD cảm ứng 4.3 inch
- Đầu vào Analog 4 × Combo (Mic/Line/Hi-Z/Headset Mic) + 1 × AUX 3.5mm
- Đầu ra Analog 4 × TRS cân bằng
- Đầu ra tai nghe 2 × TRS + 1 × Mini Headset (100mW + 100mW tại 40Ω)
- Khe cắm thẻ nhớ 1 × microSD
- Kết nối HDMI 1 × HDMI IN, 1 × HDMI THRU (Capture/Pass-through)
- Kết nối USB Ghi âm 18 track, phát lại 18 track
- Kết nối USB phụ (SUB) Ghi âm 2 track, phát lại 2 track
- Khả năng ghi/phát microSD Ghi tối đa 16 track, phát 2 track
- Tần số lấy mẫu 44.1–192kHz
- Độ phân giải âm thanh 32-bit
- Dải động (Dynamic Range) 115dB (Mic), 125dB (Main)
- Độ méo hài tổng (THD) 0.0008% (Mic), 0.00036% (Main)
- Độ nhiễu đầu vào tương đương (EIN) -128dBu (A-Weighted)
- Dải điều chỉnh Gain 78dB
- Bộ tiền khuếch đại micro 2 × URX, hỗ trợ Phantom +48V
- Đáp tuyến tần số 20Hz – 20kHz (+0/-0.2dB)
- Khả năng trộn âm 4 Mono + 4 Stereo + 2 FX
- Hệ thống Bus 2 Mix Bus Stereo
- Bộ xử lý hiệu ứng DSP Gate, Compressor, EQ, Sweet Spot Morphing Channel Strip, Guitar Amp Classics, Pitch Fix, Ducker, Multi-Band Compressor, Compander, Delay, REV-X
- Giao diện điều khiển Màn hình cảm ứng LCD 4.3 inch, 5 núm xoay Rotary Encoder
- Chức năng thông minh Scene Recall, Auto Gain
- Công suất tiêu thụ 38.4W
- Nguồn điện DC 16V/2.4A, bộ nguồn PA-300C (100–240V AC, 50/60Hz)
- Tự động tắt nguồn 2/5/10/15/20 phút hoặc không tắt
- Nhiệt độ hoạt động 0 đến +40°C
- Nhiệt độ lưu trữ -20 đến +60°C
- Kích thước (R × C × S) 245 × 78 × 182mm
- Trọng lượng 2kg
- Phụ kiện đi kèm Hướng dẫn sử dụng, thẻ bản quyền Cubase AI, WaveLab Cast, Steinberg Plus, Basic FX Suite, cáp USB-C 1m, bộ nguồn PA-300C, lõi chống nhiễu Ferrite Core
Nội Dung
Audio Interface Yamaha URX44V là thiết bị thu âm đa năng, kết hợp khả năng xử lý âm thanh, ghi nhiều kênh và livestream trong một thiết kế nhỏ gọn. Sản phẩm hỗ trợ độ phân giải 32-bit/192kHz, tích hợp DSP cùng hai cổng USB-C độc lập, hoạt động như một mixer mini sử dụng cho phòng thu cá nhân, podcast và những người thường xuyên sản xuất nội dung.
Thiết kế hiện đại, dễ sử dụng
Yamaha URX44V sở hữu kiểu dáng để bàn gọn gàng với kích thước 245 × 78 × 182mm, trọng lượng khoảng 2kg. Hai phiên bản màu trắng và đen mang đến sự linh hoạt khi bố trí thiết bị tại studio, góc livestream hoặc bàn làm việc cá nhân.
Mặt trên nổi bật với màn hình cảm ứng LCD 4,3 inch, hiển thị các thông số đầu vào, đầu ra và thiết lập DSP. Kết hợp cùng núm xoay Touch & Turn và các phím vật lý, người dùng có thể thay đổi âm lượng, lựa chọn chức năng hoặc điều chỉnh hiệu ứng ngay trên thiết bị, hạn chế việc phải chuyển liên tục sang màn hình máy tính.
Chất lượng âm thanh chuyên nghiệp
Yamaha URX44V được phát triển theo định hướng True Sound, chú trọng tái tạo âm thanh trung thực, giữ được âm sắc tự nhiên của giọng hát và nhạc cụ khi phát ra loa. Thiết bị hỗ trợ độ phân giải 32-bit/192kHz, dải động đầu vào micro lên đến 115dB và đầu ra Main đạt 125dB, giúp ghi lại những chi tiết âm thanh rõ nét, hạn chế nhiễu nền.
Bốn bộ tiền khuếch đại micro URX có mức Gain lên đến 78dB, kết hợp nguồn Phantom +48V, cho phép sử dụng linh hoạt cả micro dynamic và condenser. Nhờ đó, Yamaha URX44V đáp ứng tốt nhu cầu thu giọng hát, nhạc cụ hoặc podcast nhiều người mà không cần trang bị thêm bộ tiền khuếch đại riêng.

Bên cạnh đó, bộ xử lý DSP tích hợp các chức năng EQ, Compressor, Gate, Pitch Fix và REV-X Reverb, giúp người dùng điều chỉnh âm sắc, kiểm soát âm lượng và tạo hiệu ứng ngay trong quá trình thu. Khả năng kiểm âm trực tiếp với độ trễ rất thấp còn giúp ca sĩ, nhạc công nghe rõ phần trình diễn của mình để điều chỉnh kịp thời.
Kết nối linh hoạt, làm việc đa nhiệm
Khả năng kết nối là một điểm đáng chú ý trên Yamaha URX44V. Thiết bị trang bị hai cổng USB-C độc lập, gồm USB MAIN hỗ trợ 18 kênh vào/18 kênh ra và USB SUB hỗ trợ 2 kênh vào/2 kênh ra. Nhờ đó, người dùng có thể ghi âm nhiều nguồn tín hiệu trên phần mềm DAW, đồng thời gửi âm thanh đến máy tính hoặc ứng dụng livestream khác.

Bên cạnh các đầu vào dành cho micro và nhạc cụ, URX44V còn có 4 đầu ra Line TRS cân bằng và 3 cổng tai nghe. Cấu hình này giúp nhiều người cùng nghe kiểm âm, thuận tiện khi thu podcast nhóm, song ca hoặc sản xuất chương trình có nhiều người tham gia.
Ghi âm độc lập và hỗ trợ HDMI
Không phải lúc nào việc thu âm cũng cần đến máy tính. Yamaha URX44V cho phép ghi tối đa 16 track trực tiếp vào thẻ microSD, giúp lưu riêng từng nguồn âm thanh để chỉnh sửa sau hoặc tạo bản ghi dự phòng cho chương trình quan trọng.

Phiên bản này còn được trang bị HDMI IN và HDMI THRU, hỗ trợ tiếp nhận và chuyển tiếp tín hiệu âm thanh, hình ảnh trong hệ thống ghi hình. Đây là tính năng hữu ích cho những người vừa sản xuất video vừa cần quản lý âm thanh trên cùng một thiết bị.
Ứng dụng của Yamaha URX44V
Từ một góc làm việc cá nhân đến không gian sản xuất nội dung chuyên nghiệp, Yamaha URX44V có thể phục vụ nhiều nhu cầu:
- Thu âm tại studio
- Làm podcast, talkshow, livestream
- Ghi âm nhiều kênh trong các buổi biểu diễn
- Sản xuất video, sáng tạo nội dung

Liên hệ Lạc Việt Audio qua số 0982 655 355 để biết thêm thông tin chi tiết!
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Yamaha |
| Loại mixer | Digital |
| Ứng dụng | Sân khấu, sự kiện, hội trường, biểu diễn |
| Màn hình hiển thị | LCD cảm ứng 4.3 inch |
| Đầu vào Analog | 4 × Combo (Mic/Line/Hi-Z/Headset Mic) + 1 × AUX 3.5mm |
| Đầu ra Analog | 4 × TRS cân bằng |
| Đầu ra tai nghe | 2 × TRS + 1 × Mini Headset (100mW + 100mW tại 40Ω) |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 × microSD |
| Kết nối HDMI | 1 × HDMI IN, 1 × HDMI THRU (Capture/Pass-through) |
| Kết nối USB | Ghi âm 18 track, phát lại 18 track |
| Kết nối USB phụ (SUB) | Ghi âm 2 track, phát lại 2 track |
| Khả năng ghi/phát microSD | Ghi tối đa 16 track, phát 2 track |
| Tần số lấy mẫu | 44.1–192kHz |
| Độ phân giải âm thanh | 32-bit |
| Dải động (Dynamic Range) | 115dB (Mic), 125dB (Main) |
| Độ méo hài tổng (THD) | 0.0008% (Mic), 0.00036% (Main) |
| Độ nhiễu đầu vào tương đương (EIN) | -128dBu (A-Weighted) |
| Dải điều chỉnh Gain | 78dB |
| Bộ tiền khuếch đại micro | 2 × URX, hỗ trợ Phantom +48V |
| Đáp tuyến tần số | 20Hz – 20kHz (+0/-0.2dB) |
| Khả năng trộn âm | 4 Mono + 4 Stereo + 2 FX |
| Hệ thống Bus | 2 Mix Bus Stereo |
| Bộ xử lý hiệu ứng DSP | Gate, Compressor, EQ, Sweet Spot Morphing Channel Strip, Guitar Amp Classics, Pitch Fix, Ducker, Multi-Band Compressor, Compander, Delay, REV-X |
| Giao diện điều khiển | Màn hình cảm ứng LCD 4.3 inch, 5 núm xoay Rotary Encoder |
| Chức năng thông minh | Scene Recall, Auto Gain |
| Công suất tiêu thụ | 38.4W |
| Nguồn điện | DC 16V/2.4A, bộ nguồn PA-300C (100–240V AC, 50/60Hz) |
| Tự động tắt nguồn | 2/5/10/15/20 phút hoặc không tắt |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến +40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến +60°C |
| Kích thước (R × C × S) | 245 × 78 × 182mm |
| Trọng lượng | 2kg |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn sử dụng, thẻ bản quyền Cubase AI, WaveLab Cast, Steinberg Plus, Basic FX Suite, cáp USB-C 1m, bộ nguồn PA-300C, lõi chống nhiễu Ferrite Core |
There are no reviews yet.