Crossover Behringer MDX1600 AUTOCOM PRO-XL
Khuyến mãi, ưu đãi
- Thiết bị khẩu chính hãng 100%, với giấy tờ Co, Cq đầy đủ
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
- Giá cả cam kết ưu đãi nhất thị trường hiện nay
Thông số kỹ thuật
- Chức năng Expander, Gate, Compressor, Peak Limiter và De-Esser
- Số kênh 2 kênh
- Cổng kết nối đầu vào 2 × XLR, 2 × Jack TRS 6.35mm, 2 × Jack TS 6.35mm Sidechain
- Cổng kết nối đầu ra 2 × XLR, 2 × Jack TRS 6.35mm, 2 × Jack TS 6.35mm Sidechain
- Mức tín hiệu đầu vào tối đa +22dBu
- Ngưỡng nén (Compression Threshold) -20dB đến +20dB, có thể điều chỉnh
- Tỷ lệ nén (Compression Ratio) 1:1 đến ∞:1, có thể điều chỉnh
- Thời gian Attack Tự động hoặc thủ công (0.3–300ms)
- Thời gian Release Phụ thuộc vào chương trình âm thanh
- Ngưỡng Gate OFF đến +10dB, có thể điều chỉnh
- Tốc độ nhả Gate SLOW/FAST, có thể điều chỉnh
- Mức tín hiệu đầu ra tối đa +21dBu
- Mức bù khuếch đại (Make-up Gain) -20dB đến +20dB, có thể điều chỉnh
- Đáp tuyến tần số 0.35Hz – 200kHz (+0/-3dB)
- Dải động (Dynamic Range) Nhà sản xuất không công bố
- Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) 115dB (không trọng số)
- Tính năng bổ sung Peak Limiter, De-Esser, Dynamic Enhancer
- Kích thước (R × S × C) 19 × 8.5 × 1.75 inch
Nội Dung
Crossover Behringer MDX1600 AUTOCOM PRO-XL giúp kiểm soát âm lượng, giảm nhiễu và hạn chế tình trạng quá tải trong các dàn âm thanh chuyên nghiệp. Thiết bị có 2 kênh xử lý độc lập, tích hợp Compressor, Gate, Peak Limiter cùng nhiều chức năng hữu ích, phù hợp cho sân khấu, phòng thu và các hệ thống âm thanh biểu diễn.
Thiết kế rack chuyên nghiệp, dễ vận hành
Behringer MDX1600 mang kiểu dáng rack 19 inch với chiều cao 1U, thuận tiện lắp đặt cùng các thiết bị xử lý khác trong tủ máy. Mặt trước được chia thành hai khu vực điều khiển tương ứng với từng kênh, giúp kỹ thuật viên dễ nhận biết và thay đổi thông số khi vận hành.
Các núm chỉnh được phân thành từng nhóm Compressor, Expander/Gate, Dynamic Enhancer và Peak Limiter. Đèn LED nhiều màu hiển thị trạng thái hoạt động, hỗ trợ theo dõi tín hiệu mà không cần sử dụng thêm thiết bị đo bên ngoài. Vỏ máy bằng kim loại cùng kiểu dáng gọn gàng cũng phù hợp với những hệ thống thường xuyên phải vận chuyển hoặc lắp đặt tại sân khấu.

Hai kênh xử lý, kết nối linh hoạt
MDX1600 Autocom PRO-XL cung cấp hai kênh độc lập, cho phép xử lý riêng từng nguồn âm thanh hoặc làm việc với tín hiệu stereo. Mỗi kênh đều có hệ thống núm xoay, nút chức năng và đèn LED riêng, giúp người dùng theo dõi mức tín hiệu, trạng thái nén và điều chỉnh thông số ngay trên mặt máy.
Phía sau thiết bị được bố trí các cổng XLR và TRS 6,35mm cho cả đầu vào lẫn đầu ra, phù hợp kết nối với mixer, Equalizer, vang số hoặc những bộ xử lý âm thanh khác. Ngoài ra, cổng Sidechain cho phép đưa tín hiệu điều khiển từ bên ngoài vào mạch nén, hữu ích khi cần xử lý âm thanh theo một nguồn tín hiệu riêng.
Thiết bị hỗ trợ mức đầu vào tối đa +22dBu và đầu ra tối đa +21dBu, đáp ứng các mức tín hiệu Line thường gặp trong hệ thống âm thanh chuyên nghiệp. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu 115dB cũng góp phần duy trì tiếng sạch, hạn chế nhiễu nền trong quá trình xử lý.

Kiểm soát âm lượng, giữ âm thanh cân bằng
Trong các chương trình biểu diễn, giọng hát và nhạc cụ thường thay đổi âm lượng liên tục, khiến một số đoạn nghe quá nhỏ trong khi những đoạn khác lại quá lớn. Behringer MDX1600 giải quyết vấn đề này bằng bộ Compressor, giúp giảm những tín hiệu vượt ngưỡng và giữ âm lượng ổn định hơn. Nhờ đó, người nghe có thể cảm nhận rõ từng phần âm thanh mà không phải điều chỉnh âm lượng thường xuyên.
Thiết bị cho phép thay đổi ngưỡng nén từ -20dB đến +20dB. Người dùng cũng có thể điều chỉnh thời gian Attack trong khoảng 0,3–300ms hoặc lựa chọn chế độ tự động. Các thông số này giúp kỹ thuật viên xử lý linh hoạt từ giọng hát nhẹ nhàng đến tiếng trống, guitar hay những nguồn âm thanh có cường độ lớn.
Giảm nhiễu và bảo vệ tín hiệu hiệu quả
Ngoài khả năng nén âm, Behringer MDX1600 còn tích hợp Expander và Gate để hạn chế tiếng ồn nền khi nguồn âm thanh không hoạt động. Chẳng hạn, trong những khoảng nghỉ giữa các câu hát, Gate có thể giảm tiếng nhiễu từ micro khi tín hiệu xuống dưới ngưỡng đã thiết lập. Người dùng được phép điều chỉnh ngưỡng Gate và lựa chọn tốc độ nhả nhanh hoặc chậm tùy từng trường hợp.
Đặc biệt, bộ giới hạn Peak Limiter giúp kiểm soát những đỉnh tín hiệu tăng cao đột ngột, giảm nguy cơ quá tải ở các thiết bị phía sau. Chức năng De-Esser hỗ trợ làm dịu những âm gió, âm xì quá rõ trong giọng hát, trong khi Dynamic Enhancer giúp cải thiện cảm giác sáng và rõ của âm thanh khi áp dụng nén phù hợp.

Những chức năng này có thể được kết hợp để xử lý tín hiệu ngay từ trước khi đưa đến bộ khuếch đại hoặc thiết bị ghi âm. Tuy nhiên, để âm thanh giữ được sự tự nhiên, kỹ thuật viên cần thiết lập ngưỡng nén và giới hạn hợp lý, tránh xử lý quá mạnh khiến giọng hát hoặc nhạc cụ mất đi độ động.
Ứng dụng của Behringer MDX1600
Không phải hệ thống âm thanh nào cũng cần xử lý động học phức tạp, nhưng với những chương trình có nhiều nguồn tín hiệu và âm lượng thay đổi liên tục, MDX1600 Autocom PRO-XL có thể hỗ trợ kiểm soát âm thanh hiệu quả. Thiết bị dùng được cho:
- Hệ thống âm thanh sân khấu, biểu diễn trực tiếp
- Phòng thu âm, xử lý giọng hát và nhạc cụ
- Âm thanh hội trường, nhà hát và trung tâm tổ chức sự kiện
- Dàn âm thanh phòng trà, quán cafe nhạc sống
- Hệ thống phát thanh, ghi âm và sản xuất nội dung
Behringer MDX1600 AUTOCOM PRO-XL hiện là mẫu crossover chất lượng được nhiều khách hàng quan tâm tìm hiểu khi xây dựng hoặc nâng cấp dàn âm thanh chuyên nghiệp. Lạc Việt Audio cung cấp đa dạng thiết bị âm thanh cùng dịch vụ hỗ trợ mua hàng, lắp đặt và kỹ thuật. Quý khách quan tâm hãy liên hệ 0982 655 355 để biết thêm thông tin về sản phẩm.
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Chức năng | Expander, Gate, Compressor, Peak Limiter và De-Esser |
| Số kênh | 2 kênh |
| Cổng kết nối đầu vào | 2 × XLR, 2 × Jack TRS 6.35mm, 2 × Jack TS 6.35mm Sidechain |
| Cổng kết nối đầu ra | 2 × XLR, 2 × Jack TRS 6.35mm, 2 × Jack TS 6.35mm Sidechain |
| Mức tín hiệu đầu vào tối đa | +22dBu |
| Ngưỡng nén (Compression Threshold) | -20dB đến +20dB, có thể điều chỉnh |
| Tỷ lệ nén (Compression Ratio) | 1:1 đến ∞:1, có thể điều chỉnh |
| Thời gian Attack | Tự động hoặc thủ công (0.3–300ms) |
| Thời gian Release | Phụ thuộc vào chương trình âm thanh |
| Ngưỡng Gate | OFF đến +10dB, có thể điều chỉnh |
| Tốc độ nhả Gate | SLOW/FAST, có thể điều chỉnh |
| Mức tín hiệu đầu ra tối đa | +21dBu |
| Mức bù khuếch đại (Make-up Gain) | -20dB đến +20dB, có thể điều chỉnh |
| Đáp tuyến tần số | 0.35Hz – 200kHz (+0/-3dB) |
| Dải động (Dynamic Range) | Nhà sản xuất không công bố |
| Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) | 115dB (không trọng số) |
| Tính năng bổ sung | Peak Limiter, De-Esser, Dynamic Enhancer |
| Kích thước (R × S × C) | 19 × 8.5 × 1.75 inch |
There are no reviews yet.