Bàn mixer Allen & Heath Qu-7
Khuyến mãi, ưu đãi
- Thiết bị khẩu chính hãng 100%, với giấy tờ Co, Cq đầy đủ
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
- Giá cả cam kết ưu đãi nhất thị trường hiện nay
Thông số kỹ thuật
| Loại mixer | Digital |
| Nhu cầu mở rộng | Hội trường, Sân khấu |
| Màn hình hiển thị | màn hình cảm ứng |
| Phân khúc | Cao cấp |
| Số kênh | 36 kênh |
| Số bus | 12 bus |
| Đầu vào (Inputs) | Combi XLR/Jack cân bằng, preamp lưu được cài đặt |
| Đầu vào Mic/Line | Cân bằng Combi XLR/Jack, preamp có thể lưu lại cài đặt hoàn toàn |
| Độ nhạy đầu vào | -60 đến +0 dBu |
| Đầu vào TRS | Pad giảm -20 dB (cố định) |
| Độ lợi preamp | 0 dB đến +60 dB, bước 1 dB |
| Mức tín hiệu đầu vào tối đa (XLR/Jack) | +16 dBu (Mic), +30 dBu (TRS có pad) |
| Trở kháng đầu vào | >1.5 kΩ (Mic), >20 kΩ (TRS) |
| Độ méo tổng hài và nhiễu (THD+N) ở độ lợi 0 dB | 0.002% (-92 dB) (20Hz-20kHz, AES Direct Out, @0dBu 1kHz) |
| Độ méo tổng hài và nhiễu (THD+N) ở độ lợi +30 dB | 0.004% (-88 dB) (20Hz-20kHz, AES Direct Out, @-30dBu 1kHz) |
| Nguồn phantom | +48V (+3V / -2V) |
| Đầu vào Line Stereo | Cân bằng, 2 jack TRS 1/4″ |
| Độ nhạy đầu vào Line | +4 dBu (định mức) |
| Điều chỉnh âm lượng (Trim) | +/-24 dB |
| Mức tín hiệu đầu vào tối đa Line | +21 dBu |
| Trở kháng đầu vào Line | >6 kΩ |
| Đầu ra XLR | Cân bằng, chuẩn XLR |
| Đầu ra A và B | Cân bằng, jack TRS 1/4″ |
| Nguồn tín hiệu đầu ra | Có thể tùy chỉnh hoàn toàn |
| Trở kháng đầu ra | <75 Ω |
| Mức tín hiệu đầu ra định mức | +4 dBu (tương đương 0 dB trên đồng hồ đo) |
| Mức tín hiệu đầu ra tối đa | +22 dBu |
| Độ ồn còn lại | -88 dBu (khi tắt tiếng, 20Hz-20kHz) |
| Đầu ra kỹ thuật số AES | Cân bằng XLR 2 kênh, tần số lấy mẫu 96 kHz (mặc định, bỏ qua SRC) |
| Tần số lấy mẫu có thể chuyển đổi | 44.1 / 48 / 88.2 / 96 kHz |
| Mức tín hiệu đầu ra AES | 2.5 Vpp cân bằng, trở kháng 110 Ω |
| Kết nối SLink | Cổng Neutrik EtherCON (RJ45) chuẩn công nghiệp. |
| Chế độ dSnake | 40 kênh vào, 20+40 (ME) kênh ra, 48 kHz. |
| Chế độ DX | 32 kênh vào/ra, 96 kHz. |
| GigaACE/GX | 128 kênh vào/ra, 96 kHz. |
| Đầu vào/đầu ra hoàn toàn tùy chỉnh | Đồng bộ và chuyển đổi mẫu (Sync/SRC) linh hoạt giữa 48 kHz và 96 kHz; Hỗ trợ Qu-Drive USB-A và thẻ SD ghi/phát đa kênh; Ghi stereo USB-A |
| Màn hình | cảm ứng 7 inch Capacitive, 800×480, 24-bit RGB. |
| Phím mềm (SoftKeys) | 8 |
| Nhóm tắt tiếng | 8 |
| Nhóm DCA | 8 |
| Mạng & MIDI | Ethernet TCP/IP cho điều khiển và MIDI; MIDI qua USB-C và TCP/IP. |
| Footswitch | Hỗ trợ footswitch đơn/đôi, momentary hoặc latching. |
| Đầu vào | 8 |
| Độ nhạy | 110 dB |
| Độ trễ toàn hệ thống | <0.7 ms |
| Nguồn | 100-240V AC, công suất tối đa 105W (Qu-7), 110W (Qu-7D). |
| Xử lý tín hiệu | 1-32 kênh xử lý tùy chỉnh; Trim ±24 dB, đảo pha, HPF 12/18/24 dB/oktave (20 Hz–2 kHz); Delay tối đa 341 ms, gate với sidechain tùy chỉnh |
| PEQ | 4 băng tần fully parametric ±15 dB, các dạng lọc đa dạng. Compressor sidechain, Ducker, DEEP options, makeup gain +18 dB. |
| Chống hú tự động (Feedback Assistant) | 16 bộ lọc mỗi mix, 8 bộ dò đồng thời, cắt lọc 0–18 dB. |
| GEQ | 28 băng tần 31 Hz–16 kHz, ±12 dB, 1/3 oktave. |
| Hiệu ứng nội bộ (FX) | 6 bộ FX, hỗ trợ gửi/thu và chèn, gồm Reverb, Delay, Chorus, Flanger, Phaser… |
| Công cụ âm thanh | PAFL, Talkback, Signal Generator, RTA stereo/mono. |
| AMM | 32 kênh với thuật toán chia sẻ gain. |
| Kích thước tịnh (RxCxS) | 800 x 213 x 476mm |
| Trọng lượng tịnh | 16.7kg |
| Kích thước vận chuyển (RxCxS) | 940 x 320 x 670mm |
| Trọng lượng vận chuyển | 20.8kg |
Nội Dung
Không chỉ sở hữu vẻ ngoài chuyên nghiệp, Allen & Heath Qu-7 còn gây ấn tượng bởi hiệu năng xử lý tín hiệu mạnh mẽ. Đây là dòng mixer kỹ thuật số cao cấp hướng tới các hệ thống âm thanh quy mô lớn như hội trường, sân khấu hay chương trình biểu diễn chuyên nghiệp.
Thiết kế lớn, thao tác trực tiếp thoải mái hơn
Qu-7 có kích thước khoảng 800 x 213 x 476 mm, trọng lượng gần 16.7 kg, thuộc dạng mixer lớn nên phù hợp lắp đặt cố định. Khi bạn làm việc với nhiều kênh cùng lúc, không gian rộng giúp thao tác dễ hơn, không bị chật như các dòng nhỏ.
Màn hình cảm ứng 7 inch ở tay phải hiển thị rõ ràng từng kênh và thông số, kết hợp với các phím chức năng có thể gán nhanh theo thói quen sử dụng. Khi chạy chương trình thực tế, bạn có thể thao tác nhanh mà không cần nhớ quá nhiều bước phức tạp.
Ngoài ra, mixer có các nhóm tắt tiếng và nhóm điều khiển kênh, giúp bạn xử lý nhanh nhiều micro cùng lúc trong các chương trình có nhiều người phát biểu.

Xử lý nhiều kênh nhưng vẫn dễ kiểm soát
Qu-7 hỗ trợ 36 kênh và 12 bus, cho phép bạn chia hệ thống thành nhiều nhóm khác nhau như micro, nhạc cụ hay loa kiểm âm.
Phần preamp có dải gain từ 0 đến +60 dB, kết hợp với độ nhạy đầu vào rộng (-60 đến 0 dBu), nên khi bạn dùng nhiều loại micro trong hệ thống của mình, việc cân chỉnh trở nên linh hoạt hơn. Micro yếu vẫn kéo lên rõ, còn micro mạnh vẫn giữ được độ ổn định mà không bị méo tiếng.
Độ trễ toàn hệ thống chỉ khoảng <0.7 ms, nên khi dùng cho sân khấu hoặc biểu diễn live, âm thanh gần như đi ra ngay lập tức, không bị lệch giữa hình và tiếng.

Chất âm rõ, sạch và hoạt động ổn định
Qu-7 mang chất âm đặc trưng của Allen & Heath, thiên về sự rõ ràng và dễ nghe. Khi dùng cho hội trường, giọng nói ra rõ, không bị đục; còn khi dùng cho nhạc thì âm thanh vẫn giữ được độ chi tiết.
Độ méo rất thấp (chỉ khoảng 0.002% – 0.004%) giúp tín hiệu giữ được độ sạch ngay cả khi bạn đẩy âm lượng cao. Mức nhiễu nền thấp (-88 dBu) cũng giúp hạn chế tiếng xì trong các không gian cần sự yên tĩnh như hội nghị.
Ngoài ra, dải động khoảng 110 dB giúp mixer xử lý tốt cả âm nhỏ và âm lớn, không bị mất chi tiết khi thay đổi mức âm lượng.

Xử lý âm thanh mạnh, đủ dùng cho hệ thống chuyên nghiệp
Qu-7 được tích hợp đầy đủ các công cụ xử lý như chỉnh âm 4 dải, nén âm, cắt tiếng và trễ tín hiệu. Khi bạn setup hệ thống, hầu như có thể xử lý toàn bộ ngay trên mixer mà không cần thêm thiết bị ngoài.
Mixer còn có hệ thống chống hú tự động với nhiều bộ lọc, giúp hạn chế tình trạng hú micro khi sử dụng trong hội trường hoặc sân khấu. Khi vận hành thực tế, tính năng này giúp bạn tiết kiệm khá nhiều thời gian chỉnh tay.
Ngoài ra, EQ đồ họa 28 băng tần giúp bạn cân chỉnh hệ thống loa theo không gian, особенно hữu ích khi lắp đặt trong phòng lớn hoặc sân khấu ngoài trời.

Hiệu ứng và kết nối linh hoạt cho nhiều nhu cầu
Qu-7 được tích hợp 6 hiệu ứng như vang, trễ, hợp xướng… giúp bạn xử lý giọng hát hoặc nhạc cụ trực tiếp trên mixer. Khi làm sự kiện hoặc biểu diễn, việc có sẵn hiệu ứng giúp hệ thống gọn hơn và dễ setup hơn.
Mixer hỗ trợ nhiều kết nối như XLR, jack 6.3mm và USB, giúp bạn kết nối dễ dàng với micro, nhạc cụ và máy tính. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ ghi âm đa kênh ra USB hoặc thẻ nhớ, giúp bạn lưu lại chương trình mà không cần thiết bị ngoài.
Hệ thống kết nối mở rộng qua mạng giúp bạn dễ dàng kết nối thêm thiết bị khi dùng trong các hệ thống lớn.
Phù hợp với những hệ thống nào?
- Hội trường lớn, nhiều micro
- Sân khấu biểu diễn chuyên nghiệp
- Sự kiện, chương trình live
- Livestream đa kênh
- Hệ thống âm thanh cố định quy mô lớn
Với khả năng xử lý tốt, tích hợp nhiều công cụ và kết nối linh hoạt, Allen & Heath Qu-7 đáp ứng tốt các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp hiện nay. Mọi thông tin về sản phẩm cũng như báo giá ưu đãi, quý khách vui lòng liên hệ HOTLINE 0982 655 355.
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Loại mixer | Digital |
| Nhu cầu mở rộng | Hội trường, Sân khấu |
| Màn hình hiển thị | màn hình cảm ứng |
| Phân khúc | Cao cấp |
| Số kênh | 36 kênh |
| Số bus | 12 bus |
| Đầu vào (Inputs) | Combi XLR/Jack cân bằng, preamp lưu được cài đặt |
| Đầu vào Mic/Line | Cân bằng Combi XLR/Jack, preamp có thể lưu lại cài đặt hoàn toàn |
| Độ nhạy đầu vào | -60 đến +0 dBu |
| Đầu vào TRS | Pad giảm -20 dB (cố định) |
| Độ lợi preamp | 0 dB đến +60 dB, bước 1 dB |
| Mức tín hiệu đầu vào tối đa (XLR/Jack) | +16 dBu (Mic), +30 dBu (TRS có pad) |
| Trở kháng đầu vào | >1.5 kΩ (Mic), >20 kΩ (TRS) |
| Độ méo tổng hài và nhiễu (THD+N) ở độ lợi 0 dB | 0.002% (-92 dB) (20Hz-20kHz, AES Direct Out, @0dBu 1kHz) |
| Độ méo tổng hài và nhiễu (THD+N) ở độ lợi +30 dB | 0.004% (-88 dB) (20Hz-20kHz, AES Direct Out, @-30dBu 1kHz) |
| Nguồn phantom | +48V (+3V / -2V) |
| Đầu vào Line Stereo | Cân bằng, 2 jack TRS 1/4″ |
| Độ nhạy đầu vào Line | +4 dBu (định mức) |
| Điều chỉnh âm lượng (Trim) | +/-24 dB |
| Mức tín hiệu đầu vào tối đa Line | +21 dBu |
| Trở kháng đầu vào Line | >6 kΩ |
| Đầu ra XLR | Cân bằng, chuẩn XLR |
| Đầu ra A và B | Cân bằng, jack TRS 1/4″ |
| Nguồn tín hiệu đầu ra | Có thể tùy chỉnh hoàn toàn |
| Trở kháng đầu ra | <75 Ω |
| Mức tín hiệu đầu ra định mức | +4 dBu (tương đương 0 dB trên đồng hồ đo) |
| Mức tín hiệu đầu ra tối đa | +22 dBu |
| Độ ồn còn lại | -88 dBu (khi tắt tiếng, 20Hz-20kHz) |
| Đầu ra kỹ thuật số AES | Cân bằng XLR 2 kênh, tần số lấy mẫu 96 kHz (mặc định, bỏ qua SRC) |
| Tần số lấy mẫu có thể chuyển đổi | 44.1 / 48 / 88.2 / 96 kHz |
| Mức tín hiệu đầu ra AES | 2.5 Vpp cân bằng, trở kháng 110 Ω |
| Kết nối SLink | Cổng Neutrik EtherCON (RJ45) chuẩn công nghiệp. |
| Chế độ dSnake | 40 kênh vào, 20+40 (ME) kênh ra, 48 kHz. |
| Chế độ DX | 32 kênh vào/ra, 96 kHz. |
| GigaACE/GX | 128 kênh vào/ra, 96 kHz. |
| Đầu vào/đầu ra hoàn toàn tùy chỉnh | Đồng bộ và chuyển đổi mẫu (Sync/SRC) linh hoạt giữa 48 kHz và 96 kHz; Hỗ trợ Qu-Drive USB-A và thẻ SD ghi/phát đa kênh; Ghi stereo USB-A |
| Màn hình | cảm ứng 7 inch Capacitive, 800×480, 24-bit RGB. |
| Phím mềm (SoftKeys) | 8 |
| Nhóm tắt tiếng | 8 |
| Nhóm DCA | 8 |
| Mạng & MIDI | Ethernet TCP/IP cho điều khiển và MIDI; MIDI qua USB-C và TCP/IP. |
| Footswitch | Hỗ trợ footswitch đơn/đôi, momentary hoặc latching. |
| Đầu vào | 8 |
| Độ nhạy | 110 dB |
| Độ trễ toàn hệ thống | <0.7 ms |
| Nguồn | 100-240V AC, công suất tối đa 105W (Qu-7), 110W (Qu-7D). |
| Xử lý tín hiệu | 1-32 kênh xử lý tùy chỉnh; Trim ±24 dB, đảo pha, HPF 12/18/24 dB/oktave (20 Hz–2 kHz); Delay tối đa 341 ms, gate với sidechain tùy chỉnh |
| PEQ | 4 băng tần fully parametric ±15 dB, các dạng lọc đa dạng. Compressor sidechain, Ducker, DEEP options, makeup gain +18 dB. |
| Chống hú tự động (Feedback Assistant) | 16 bộ lọc mỗi mix, 8 bộ dò đồng thời, cắt lọc 0–18 dB. |
| GEQ | 28 băng tần 31 Hz–16 kHz, ±12 dB, 1/3 oktave. |
| Hiệu ứng nội bộ (FX) | 6 bộ FX, hỗ trợ gửi/thu và chèn, gồm Reverb, Delay, Chorus, Flanger, Phaser… |
| Công cụ âm thanh | PAFL, Talkback, Signal Generator, RTA stereo/mono. |
| AMM | 32 kênh với thuật toán chia sẻ gain. |
| Kích thước tịnh (RxCxS) | 800 x 213 x 476mm |
| Trọng lượng tịnh | 16.7kg |
| Kích thước vận chuyển (RxCxS) | 940 x 320 x 670mm |
| Trọng lượng vận chuyển | 20.8kg |
There are no reviews yet.