Loa array SUIM LA10CX
Khuyến mãi, ưu đãi
- Thiết bị khẩu chính hãng 100%, với giấy tờ Co, Cq đầy đủ
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
- Giá cả cam kết ưu đãi nhất thị trường hiện nay
Thông số kỹ thuật
- Type 10″, 2-Way, Fullrange, Coaxial Type
- Frequency Range (-10dB) 65Hz ~ 20kHz
- Frequency Response (±3dB) 75Hz ~ 18kHz
- Coverage Pattern 120° H x 25° V nominal
- Sensitivity (1W / 1m) (SPL) 98 dB
- Sensitivity Max. (SPL) 125 dB
- Power Rating (Continuous / Program / Peak) 300 / 600 / 1200 watts
- Nominal Impedance 8 Ohms
- Crossover Frequency 3.2 kHz
- Drivers HF: 1 x 1.5″ / SUIM và LF: 1 x 10″ / SUIM
- Enclosure 15mm Plywood
- Appearance Finish Polyurea Coating
- Dimensions (W x H x D) 320 x 345 x 385 mm
- Package (W x H x D) 370 x 400 x 430 mm
- Weight (Kg) 18 kg
Nội Dung
SUIM LA10CX là một trong những mẫu loa array nổi bật của SUIM khi kết hợp thiết kế line array nhỏ gọn cùng công nghệ coaxial hiện đại, mang đến trải nghiệm âm thanh rõ nét và đồng đều hơn trong nhiều không gian sử dụng thực tế. Hệ thống line array SUIM được đánh giá cao ở khả năng tái tạo vocal sạch, âm trung rõ và dải cao sáng nhưng không quá gắt.
Thiết kế nhỏ gọn nhưng đậm chất chuyên nghiệp
Kích thước 320 × 345 × 385 mm cho thấy SUIM LA10CX khá gọn gàng so với nhiều mẫu loa array 10 inch hiện nay. Trọng lượng khoảng 18kg cũng tạo thuận lợi cho việc vận chuyển, treo loa hoặc setup sân khấu lưu động. Khi lắp đặt theo cụm array, loa vẫn giữ được sự cân đối và tính thẩm mỹ hiện đại cho toàn bộ hệ thống âm thanh.

Phần thùng loa sử dụng plywood dày 15mm giúp tăng độ cứng và giảm rung chấn trong quá trình hoạt động công suất lớn. Bề mặt được phủ Polyurea Coating cho khả năng chống trầy xước và chống ẩm khá tốt, đặc biệt phù hợp với môi trường sân khấu ngoài trời hoặc hệ thống biểu diễn phải di chuyển thường xuyên.
Công nghệ đồng trục giúp âm thanh rõ nét
Không đi theo cấu trúc line array truyền thống, loa array SUIM LA10CX được thiết kế theo kiểu coaxial nhằm tối ưu sự đồng đều giữa các dải âm. Một số điểm nổi bật trên loa gồm:
- Cấu trúc coaxial với củ treble được đặt đồng trục với bass 10 inch và treble 1.5inch cho âm thanh phát ra có độ đồng pha tốt hơn, hạn chế bị lệch dải tần.
- Với góc phủ 120° ngang và 25° dọc, sản phẩm cho khả năng lan tỏa âm thanh khá rộng mà vẫn giữ được độ rõ cần thiết ở khu vực phía xa sân khấu.
- Công suất hoạt động đạt 300W liên tục, Program 600W và Peak 1200W. Kết hợp độ nhạy 98dB và Mức SPL tối đa đạt 125dB giúp loa phát huy hiệu quả tốt ở nhiều mức âm lượng
- Dải tần từ 65Hz – 20kHz cho khả năng tái tạo âm thanh đầy đủ mọi dải tần. SUIM LA 10CX có chất âm thiên về sự rõ ràng và dễ nghe.
- Tần số cắt 3.2kHz giúp phân chia tín hiệu giữa bass và treble mượt mà hơnTrở kháng 8 Ohms giúp dễ phối ghép với nhiều dòng cục đẩy công suất phổ biến
Giải pháp phù hợp cho nhiều hệ thống âm thanh
Nhờ thiết kế nhỏ gọn và chất âm rõ nét, loa SUIM LA10CX được ứng dụng khá rộng trong các hệ thống âm thanh hội trường vừa và nhỏ. Khi kết hợp cùng loa sub phù hợp, có thể tạo nên hệ thống âm thanh đủ lực cho sân khấu biểu diễn, tiệc cưới hoặc chương trình ca nhạc quy mô vừa. Dải trung rõ giúp giọng hát nổi bật hơn, trong khi góc phủ rộng hỗ trợ âm thanh lan tỏa đều tới nhiều khu vực khán giả.
Mua loa SUIM chính hãng tại Amthanhhoitruong.com
Amthanhhoitruong.com hiện cung cấp đầy đủ các dòng loa array SUIM chính hãng cùng nhiều giải pháp âm thanh chuyên nghiệp cho sân khấu và hội trường hiện đại. Khi mua loa SUIM chính hãng tại đây, khách hàng sẽ được tư vấn cấu hình phù hợp theo diện tích và nhu cầu sử dụng thực tế. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ phối ghép, setup và tối ưu hệ thống nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động ổn định lâu dài.
Liên hệ ngay hotline 0982 655 355 để được tư vấn nhanh chóng về loa SUIM LA10CX hoặc các giải pháp âm thanh hội trường, sân khấu chuyên nghiệp phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế của bạn.
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Type | 10″, 2-Way, Fullrange, Coaxial Type |
| Frequency Range (-10dB) | 65Hz ~ 20kHz |
| Frequency Response (±3dB) | 75Hz ~ 18kHz |
| Coverage Pattern | 120° H x 25° V nominal |
| Sensitivity (1W / 1m) (SPL) | 98 dB |
| Sensitivity Max. (SPL) | 125 dB |
| Power Rating (Continuous / Program / Peak) | 300 / 600 / 1200 watts |
| Nominal Impedance | 8 Ohms |
| Crossover Frequency | 3.2 kHz |
| Drivers | HF: 1 x 1.5″ / SUIM và LF: 1 x 10″ / SUIM |
| Enclosure | 15mm Plywood |
| Appearance Finish | Polyurea Coating |
| Dimensions (W x H x D) | 320 x 345 x 385 mm |
| Package (W x H x D) | 370 x 400 x 430 mm |
| Weight (Kg) | 18 kg |
There are no reviews yet.