Vang số Marani DPA240A
Khuyến mãi, ưu đãi
- Thiết bị khẩu chính hãng 100%, với giấy tờ Co, Cq đầy đủ
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
- Giá cả cam kết ưu đãi nhất thị trường hiện nay
Thông số kỹ thuật
- Loại thiết bị Bộ xử lý tín hiệu âm thanh kỹ thuật số (DSP)
- Cấu hình đầu vào/đầu ra 2 đầu vào, 4 đầu ra
- Cổng kết nối âm thanh XLR cân bằng
- Bộ xử lý tín hiệu MARANI DSP
- Bộ chuyển đổi A/D và D/A 24 bit/96 kHz
- Dải tần đáp ứng 20 Hz – 20 kHz
- Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) ≥110 dBA
- Độ méo hài tổng và nhiễu (THD+N) ≤0,005%
- Trở kháng tải tối thiểu 150 Ω
- Bộ cân bằng âm sắc 30 bộ lọc EQ/kênh đầu vào, 7 bộ lọc EQ/kênh đầu ra
- Bộ lọc phân tần Butterworth, Bessel, Linkwitz-Riley
- Độ dốc bộ lọc 6–48 dB/quãng tám (tùy loại bộ lọc)
- Điều chỉnh độ trễ Tối đa 480 ms đầu vào, 270 ms đầu ra
- Xử lý tín hiệu Cổng nhiễu, bộ nén RMS, bộ giới hạn đỉnh
- Định tuyến tín hiệu Lựa chọn đầu vào A, B hoặc kết hợp A+B
- Bộ nhớ cấu hình 32 cấu hình người dùng
- Cổng điều khiển USB, RS485
- Màn hình hiển thị LCD 2 dòng × 24 ký tự, đèn nền xanh
- Nguồn điện 90–240 V AC, 50/60 Hz
- Công suất tiêu thụ 40 W
- Kích thước (R × C × S) 483 × 44 × 229 mm
- Chiều cao lắp tủ rack 1U
- Trọng lượng tịnh 3,5 kg
Nội Dung
Vang số Marani DPA240A đến từ thương hiệu Marani, chuyên xử lý và quản lý tín hiệu cho các hệ thống âm thanh hội trường, sân khấu và biểu diễn chuyên nghiệp. Thiết bị sử dụng bộ xử lý DSP, cấu hình 2 đầu vào, 4 đầu ra cùng hệ thống EQ, phân tần và Delay chuyên sâu, giúp kỹ thuật viên cân chỉnh âm thanh chính xác theo từng bộ loa.
Thiết kế Marani DPA240A gọn gàng, dễ điều khiển
Quan sát bên ngoài, Marani DPA240A có kiểu dáng hình hộp chữ nhật dẹt, toàn thân phủ màu đen mang đến cảm giác chắc chắn và chuyên nghiệp. Kích thước 483 x 44 x 229mm, trọng lượng chỉ 3,5kg cùng thiết kế chuẩn rack 1U giúp thiết bị nằm gọn trong tủ máy, không chiếm nhiều diện tích khi bố trí cùng cục đẩy, mixer và các thiết bị âm thanh khác.
Mặt trước được trang bị màn hình LCD 2 dòng, mỗi dòng 24 ký tự với đèn nền xanh khá nổi bật. Bên cạnh là núm xoay, các phím chức năng cùng hệ thống đèn LED hiển thị mức tín hiệu ở từng kênh đầu vào và đầu ra. Cách bố trí rõ ràng giúp kỹ thuật viên dễ quan sát, thay đổi thông số trực tiếp trên thiết bị và phát hiện khi tín hiệu vượt ngưỡng cho phép.

Khả năng xử lý âm thanh của Marani DPA240A
Điểm đáng quan tâm trên Marani DPA-240A là bộ xử lý DSP kết hợp hệ thống chuyển đổi A/D và D/A có độ phân giải 24bit/96kHz. Tín hiệu âm thanh từ mixer được chuyển sang dạng số để xử lý, sau đó chuyển trở lại analog trước khi đưa đến cục đẩy. Quá trình chuyển đổi có độ phân giải cao giúp giữ được các chi tiết của giọng hát, tiếng nhạc cụ và hạn chế suy giảm chất lượng tín hiệu.
Thiết bị có tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu đạt từ 110dBA, độ méo hài và nhiễu không vượt quá 0,005%, giúp âm thanh đầu ra sạch, ít tạp âm và giữ độ rõ nét. Dải tần đáp ứng 20Hz – 20kHz cũng bao quát tốt những thành phần âm thanh thường gặp, từ tiếng bass của trống, guitar đến giọng ca sĩ và các nhạc cụ có âm cao.

Để cân chỉnh âm sắc, Marani trang bị tới 30 bộ lọc EQ cho mỗi kênh đầu vào và 7 bộ lọc cho mỗi kênh đầu ra. Kỹ thuật viên có thể tìm đúng những tần số gây ù, chói hoặc thiếu độ rõ để tăng giảm theo yêu cầu, thay vì phải thay đổi toàn bộ dải bass, mid hay treble. Khả năng tinh chỉnh chi tiết này rất hữu ích khi hệ thống sử dụng nhiều loại loa hoặc lắp đặt tại những không gian có đặc điểm âm học khác nhau.
Kết nối thuận tiện, lưu được 32 cấu hình
Marani DPA240A được trang bị 2 đầu vào và 4 đầu ra XLR cân bằng, cho phép nhận tín hiệu từ mixer rồi phân phối đến các kênh khuếch đại khác nhau. Thiết bị hỗ trợ lựa chọn đầu vào A, B hoặc kết hợp A+B cho từng đường ra, giúp kỹ thuật viên chủ động phân chia tín hiệu theo cách bố trí loa của hệ thống.

Ngoài các cổng âm thanh, mặt sau còn có USB và RS485 phục vụ việc kết nối, điều khiển thiết bị. Đặc biệt, bộ nhớ lưu được 32 cấu hình người dùng, cho phép chuẩn bị sẵn những thiết lập âm thanh khác nhau và gọi lại khi cần. Chẳng hạn, cùng một hội trường có thể lưu riêng cấu hình cho chương trình văn nghệ và cấu hình phục vụ phát biểu, hội nghị, giảm thời gian cân chỉnh lại giữa các buổi sử dụng.
Phân tần và kiểm soát hoạt động của hệ thống loa
Vang số Marani DPA240A hỗ trợ các bộ lọc phân tần Butterworth, Bessel và Linkwitz-Riley, với độ dốc từ 6–48dB/quãng tám. Người dùng có thể lựa chọn tần số cắt và kiểu bộ lọc theo cấu hình loa thực tế, chẳng hạn chia tín hiệu trầm cho loa sub và các dải tần còn lại cho loa full, giúp từng nhóm loa đảm nhận đúng phần âm thanh của mình.

Một chức năng khác là Delay, cho phép điều chỉnh độ trễ tối đa 480ms ở đầu vào và 270ms ở đầu ra. Khi loa chính và loa phụ được lắp ở những vị trí cách xa nhau, kỹ thuật viên có thể căn chỉnh thời gian phát để âm thanh đến khu vực nghe đồng bộ hơn. Thiết bị còn tích hợp Noise Gate, RMS Compressor và Peak Limiter để giảm nhiễu ở mức tín hiệu nhỏ, kiểm soát âm lượng và hạn chế những đỉnh tín hiệu quá lớn gây quá tải cho loa.
Ứng dụng thực tế của Marani DPA240A
Bộ xử lý Marani DPA240A được sử dụng trong nhiều hệ thống âm thanh chuyên nghiệp như:
- Âm thanh hội trường, phòng đa năng
- Sân khấu biểu diễn ca nhạc, chương trình văn nghệ
- Phòng trà acoustic, quán cafe có biểu diễn trực tiếp
- Trung tâm hội nghị, nhà hàng tiệc cưới
- Hệ thống âm thanh sự kiện, biểu diễn lưu động

Marani DPA240A hiện được Lạc Việt Audio giới thiệu trong danh mục thiết bị xử lý âm thanh chuyên nghiệp. Ngoài cung cấp sản phẩm, chúng tôi còn hỗ trợ thiết kế, phối ghép và cân chỉnh hệ thống loa theo từng công trình, giúp khách hàng khai thác hiệu quả bộ dàn ngay từ khi lắp đặt. Liên hệ 0982 655 355 để được tư vấn và trải nghiệm!
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Loại thiết bị | Bộ xử lý tín hiệu âm thanh kỹ thuật số (DSP) |
| Cấu hình đầu vào/đầu ra | 2 đầu vào, 4 đầu ra |
| Cổng kết nối âm thanh | XLR cân bằng |
| Bộ xử lý tín hiệu | MARANI DSP |
| Bộ chuyển đổi A/D và D/A | 24 bit/96 kHz |
| Dải tần đáp ứng | 20 Hz – 20 kHz |
| Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) | ≥110 dBA |
| Độ méo hài tổng và nhiễu (THD+N) | ≤0,005% |
| Trở kháng tải tối thiểu | 150 Ω |
| Bộ cân bằng âm sắc | 30 bộ lọc EQ/kênh đầu vào, 7 bộ lọc EQ/kênh đầu ra |
| Bộ lọc phân tần | Butterworth, Bessel, Linkwitz-Riley |
| Độ dốc bộ lọc | 6–48 dB/quãng tám (tùy loại bộ lọc) |
| Điều chỉnh độ trễ | Tối đa 480 ms đầu vào, 270 ms đầu ra |
| Xử lý tín hiệu | Cổng nhiễu, bộ nén RMS, bộ giới hạn đỉnh |
| Định tuyến tín hiệu | Lựa chọn đầu vào A, B hoặc kết hợp A+B |
| Bộ nhớ cấu hình | 32 cấu hình người dùng |
| Cổng điều khiển | USB, RS485 |
| Màn hình hiển thị | LCD 2 dòng × 24 ký tự, đèn nền xanh |
| Nguồn điện | 90–240 V AC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 40 W |
| Kích thước (R × C × S) | 483 × 44 × 229 mm |
| Chiều cao lắp tủ rack | 1U |
| Trọng lượng tịnh | 3,5 kg |
There are no reviews yet.